ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Fiber rug
Một loại thảm mang lại sự thoải mái và ấm áp trong nhà, thường thấy trong các ngôi nhà và văn phòng.
A rug that provides comfort and warmth in interiors, often found in homes and offices.
地毯 - 用于室内,提供舒适和温暖的垫子;常用于家庭或办公室
Một loại thảm được làm từ sợi tổng hợp hoặc tự nhiên, thường được sử dụng cho mục đích trang trí.
A type of rug made from synthetic or natural fibers, often used for decorative purposes.
纤维地毯 - 由合成或天然纤维制成的地垫,常用于装饰
Một loại phủ sàn bền thường được sử dụng trong các khu vực có lưu lượng người qua lại cao.
A durable floor covering typically used in high-traffic areas.
纤维地毯 - 一种耐用的地面覆盖物,常用于人流量大的区域