Bản dịch của từ Fiber rug trong tiếng Việt

Fiber rug

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fiber rug(Noun)

fˈaɪbɚ ɹˈʌɡ
fˈaɪbɚ ɹˈʌɡ
01

Một loại thảm mang lại sự thoải mái và ấm áp trong nhà, thường thấy trong các ngôi nhà và văn phòng.

A rug that provides comfort and warmth in interiors, often found in homes and offices.

地毯 - 用于室内,提供舒适和温暖的垫子;常用于家庭或办公室

Ví dụ
02

Một loại thảm được làm từ sợi tổng hợp hoặc tự nhiên, thường được sử dụng cho mục đích trang trí.

A type of rug made from synthetic or natural fibers, often used for decorative purposes.

纤维地毯 - 由合成或天然纤维制成的地垫,常用于装饰

Ví dụ
03

Một loại phủ sàn bền thường được sử dụng trong các khu vực có lưu lượng người qua lại cao.

A durable floor covering typically used in high-traffic areas.

纤维地毯 - 一种耐用的地面覆盖物,常用于人流量大的区域

Ví dụ