Bản dịch của từ Field day trong tiếng Việt

Field day

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Field day(Noun)

fˈiːld dˈeɪ
ˈfiɫd ˈdeɪ
01

Một cơ hội để trải nghiệm hoặc quan sát điều gì đó trong một lĩnh vực cụ thể, thường là trong một bối cảnh thực tiễn.

An opportunity to experience or observe something in a particular field often in a practical setting

Ví dụ
02

Một sự kiện đặc biệt do một tổ chức hoặc cộng đồng tổ chức, thường bao gồm các hoạt động giải trí và vui chơi.

A special event hosted by an organization or community often involving leisure activities and fun

Ví dụ
03

Một ngày mà học sinh tham gia vào nhiều hoạt động thể thao và trò chơi cạnh tranh thường được tổ chức ngoài trời.

A day when students engage in various athletic activities and competitive games often held outdoors

Ví dụ