Bản dịch của từ Field day trong tiếng Việt
Field day

Field day(Noun)
Một cơ hội để trải nghiệm hoặc quan sát điều gì đó trong một lĩnh vực cụ thể, thường trong môi trường thực hành.
An opportunity to experience or observe something in a specific field, usually in a real-world setting.
这是一个在某个特定领域中体验或观察事物的机会,通常是在实际环境中进行的。
Một sự kiện đặc biệt do tổ chức hoặc cộng đồng tổ chức, thường bao gồm các hoạt động giải trí và vui chơi
A special event organized by an organization or community, usually featuring entertainment and fun activities.
由某个组织或社区举办的特别活动,通常包括休闲娱乐和趣味活动
Một ngày học sinh tham gia nhiều hoạt động thể thao và trò chơi cạnh tranh, thường được tổ chức ngoài trời.
A day when students participate in various sports and competitive games is often held outdoors.
学校里,学生们参与各种体育运动和竞赛游戏的日子,通常会安排在户外举行。
