Bản dịch của từ Field exploration trong tiếng Việt

Field exploration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Field exploration(Noun)

fˈiːld ˌɛksplɔːrˈeɪʃən
ˈfiɫd ˌɛkspɫɝˈeɪʃən
01

Một lĩnh vực nghiên cứu hoặc một nhánh của học thuật

A branch of study or area of research

Ví dụ
02

Một khu vực đất trống không có rừng và công trình xây dựng.

An open land area free of woods and buildings

Ví dụ
03

Hành động khám phá một lĩnh vực, đặc biệt là trong bối cảnh khoa học hoặc học thuật.

The act of exploring a field especially in a scientific or academic context

Ví dụ