Bản dịch của từ Field of science trong tiếng Việt

Field of science

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Field of science(Phrase)

fˈiːld ˈɒf sˈaɪəns
ˈfiɫd ˈɑf ˈsaɪəns
01

Một lĩnh vực cụ thể của nghiên cứu hoặc khám phá khoa học

A specific domain of scientific inquiry or exploration

Ví dụ
02

Một lĩnh vực nghiên cứu tập trung vào một khoa học cụ thể.

An area of study that focuses on a specific scientific discipline

Ví dụ
03

Một lĩnh vực tri thức liên quan đến việc thử nghiệm và phân tích theo hệ thống.

A branch of knowledge involving systematic experimentation and analysis

Ví dụ