Bản dịch của từ Fight a losing battle trong tiếng Việt

Fight a losing battle

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fight a losing battle(Verb)

fˈaɪt ə lˈuzɨŋ bˈætəl
fˈaɪt ə lˈuzɨŋ bˈætəl
01

Tham gia vào một cuộc vật lộn có khả năng thất bại hoặc khó có thể thành công.

To engage in a struggle that is destined to fail or is unlikely to succeed.

Ví dụ
02

Tiếp tục nỗ lực vào một tình huống vô vọng.

To continue to put effort into a situation that is hopeless.

Ví dụ
03

Kháng cự hoặc phản đối điều gì đó rõ ràng là không thể chiến thắng.

To resist or oppose something that is clearly unwinnable.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh