Bản dịch của từ File case trong tiếng Việt
File case
Noun [U/C]

File case(Noun)
fˈaɪl kˈeɪs
ˈfaɪɫ ˈkeɪz
01
Một hộp hoặc thư mục để lưu trữ và sắp xếp tài liệu hoặc tệp.
A container or folder for holding and organizing documents or files
Ví dụ
Ví dụ
03
Một trường hợp của một tình huống cụ thể hoặc một ví dụ cụ thể.
An instance of a particular situation or a specific example
Ví dụ
