Bản dịch của từ Fill out trong tiếng Việt
Fill out

Fill out(Verb)
(động từ, cổ) làm đầy, lấp đầy cho đến khi đầy.
Transitive obsolete To fill up to make full.
Mô tả cơ thể phát triển đầy đặn hơn khi lớn lên hoặc khi tăng cân; nghĩa là vóc dáng trở nên to khỏe, đầy đặn hơn.
Intransitive To have ones physique expand with maturity or with surplus weight.
Hoàn thành một mẫu đơn, phiếu hoặc bảng câu hỏi bằng cách điền các thông tin được yêu cầu (ví dụ: tên, địa chỉ, số điện thoại).
Transitive To complete a form or questionnaire with requested information.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "fill out" thường được hiểu là quá trình hoàn thành hoặc cung cấp thông tin vào một biểu mẫu hoặc tài liệu. Trong tiếng Anh Mỹ, "fill out" chủ yếu được sử dụng để chỉ hành động điền thông tin vào biểu mẫu. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "fill in" thay thế cho "fill out" mà vẫn mang nghĩa tương tự. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và thói quen ai đó nhưng đều hướng tới việc hoàn thành một thông tin cần thiết.
Từ "fill out" xuất phát từ cụm động từ tiếng Anh, trong đó "fill" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "fyllan", mang nghĩa là "lấp đầy" từ gốc Proto-Germanic *fullijan. Từ "out" cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ūt", có nghĩa là "ra ngoài". Cụm từ "fill out" ban đầu được sử dụng để chỉ hành động làm đầy một vật thể, nhưng sau này phát triển sang nghĩa là hoàn thành các thông tin trong một mẫu đơn hay biểu mẫu, thể hiện sự đầy đủ và chính xác trong thông tin.
Cụm từ "fill out" thường xuyên xuất hiện trong cả bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi nó thường được dùng để chỉ hành động hoàn thành các biểu mẫu hoặc tài liệu thông tin. Ngoài ngữ cảnh thi cử, "fill out" phổ biến trong các tình huống hàng ngày như khi điền thông tin cá nhân vào các tài liệu, đơn đăng ký hoặc khảo sát. Sự sử dụng này phản ánh tầm quan trọng của việc cung cấp thông tin chính xác trong giao tiếp hành chính.
Từ "fill out" thường được hiểu là quá trình hoàn thành hoặc cung cấp thông tin vào một biểu mẫu hoặc tài liệu. Trong tiếng Anh Mỹ, "fill out" chủ yếu được sử dụng để chỉ hành động điền thông tin vào biểu mẫu. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "fill in" thay thế cho "fill out" mà vẫn mang nghĩa tương tự. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và thói quen ai đó nhưng đều hướng tới việc hoàn thành một thông tin cần thiết.
Từ "fill out" xuất phát từ cụm động từ tiếng Anh, trong đó "fill" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "fyllan", mang nghĩa là "lấp đầy" từ gốc Proto-Germanic *fullijan. Từ "out" cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ūt", có nghĩa là "ra ngoài". Cụm từ "fill out" ban đầu được sử dụng để chỉ hành động làm đầy một vật thể, nhưng sau này phát triển sang nghĩa là hoàn thành các thông tin trong một mẫu đơn hay biểu mẫu, thể hiện sự đầy đủ và chính xác trong thông tin.
Cụm từ "fill out" thường xuyên xuất hiện trong cả bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi nó thường được dùng để chỉ hành động hoàn thành các biểu mẫu hoặc tài liệu thông tin. Ngoài ngữ cảnh thi cử, "fill out" phổ biến trong các tình huống hàng ngày như khi điền thông tin cá nhân vào các tài liệu, đơn đăng ký hoặc khảo sát. Sự sử dụng này phản ánh tầm quan trọng của việc cung cấp thông tin chính xác trong giao tiếp hành chính.
