Bản dịch của từ Fill out the crossword trong tiếng Việt

Fill out the crossword

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fill out the crossword(Verb)

fˈɪl ˈaʊt tʰˈiː krˈɒswɜːd
ˈfɪɫ ˈaʊt ˈθi ˈkrɔswɝd
01

Hoàn thành một mẫu đơn hoặc tài liệu bằng cách cung cấp thông tin cần thiết.

To complete a form or document by providing required information

Ví dụ
02

Hoàn tất việc nhập dữ liệu vào một định dạng cụ thể.

To finish entering data into a specific format

Ví dụ
03

Thêm thông tin vào khoảng trống

To add information to a blank space

Ví dụ