Anh - Việt

Bản dịch của từ Fill up trong tiếng Việt

fill up

Idiom

fill up (Idiom)

AI

Nghĩa 01

trở nên đầy đủ hoặc khiến cho cái gì đó trở nên đầy đủ.

to become full or to cause something to become full.

Ví dụ
Cô ấy luôn lấp đầy lịch trình với công việc tình nguyện.She always fills up her schedule with volunteer work.
Đừng lấp đầy bài luận của bạn với các chi tiết không cần thiết.Don't fill up your essay with unnecessary details.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

cung cấp cho ai đó một lượng lớn thứ gì đó, thường là một trải nghiệm hoặc thông tin.

to provide someone with a large amount of something typically an experience or information.

Ví dụ
Cô ấy đã lấp đầy bài phát biểu của mình bằng các câu chuyện cá nhân để thu hút khán giả.She filled up her speech with personal anecdotes to engage the audience.
Anh ấy không lấp đầy bài luận của mình với những chi tiết không cần thiết, giữ cho nó ngắn gọn.He didn't fill up his essay with unnecessary details, keeping it concise.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

hoàn thành hoặc hoàn thiện cái gì đó.

to complete or finalize something.

Ví dụ
Cô ấy cần phải điền đầy đủ vào mẫu đơn trước hạn chót.She needs to fill up the application form before the deadline.
Đừng quên điền đầy đủ tất cả thông tin cần thiết trên bảng câu hỏi.Don't forget to fill up all the required information on the questionnaire.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh