Bản dịch của từ Fill up trong tiếng Việt

Fill up

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fill up(Idiom)

01

Cung cấp cho ai đó một lượng lớn thứ gì đó, thường là trải nghiệm hoặc thông tin.

To give someone a lot of something, often an experience or information

为某人提供大量的某样东西,通常是指经验或信息。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hoàn thành hoặc kết thúc một việc gì đó.

To finish or perfect something

完成或结束某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trở nên đầy hoặc làm cho cái gì đó đầy

To become complete or to make something complete

变得完整或使某事变得完整。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh