fill up
fill up (Idiom)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
cung cấp cho ai đó một lượng lớn thứ gì đó, thường là một trải nghiệm hoặc thông tin.
to provide someone with a large amount of something typically an experience or information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Fill up” là một cụm động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm cho một cái gì đó trở nên đầy hơn. Trong ngữ cảnh thông thường, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ hành động đổ đầy một vật chứa, như chai nước hay xe hơi. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cụm từ này có cùng nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau đôi chút, đặc biệt trong các tình huống thân mật hoặc văn phong trang trọng.