Bản dịch của từ Final meal trong tiếng Việt

Final meal

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Final meal(Phrase)

fˈaɪnəl mˈiːl
ˈfaɪnəɫ ˈmiɫ
01

Một bữa ăn thể hiện sự kết thúc của một sự kiện hoặc khoảng thời gian quan trọng.

A meal that signifies the conclusion of a significant event or period

Ví dụ
02

Theo nghĩa tổng quát hơn, một bữa ăn được xem là bữa cuối cùng thuộc loại đó.

In a more general sense a meal that is perceived as the last of its kind

Ví dụ
03

Bữa ăn cuối cùng trước khi thi hành án thường gắn liền với các tù nhân chung thân.

The last meal eaten before execution often associated with death row inmates

Ví dụ