Bản dịch của từ Final meal trong tiếng Việt
Final meal
Phrase

Final meal(Phrase)
fˈaɪnəl mˈiːl
ˈfaɪnəɫ ˈmiɫ
01
Một bữa ăn thể hiện sự kết thúc của một sự kiện hoặc khoảng thời gian quan trọng.
A meal that signifies the conclusion of a significant event or period
Ví dụ
Ví dụ
