Bản dịch của từ Find in trong tiếng Việt
Find in
Phrase

Find in(Phrase)
fˈɪnd ˈɪn
ˈfɪnd ˈɪn
Ví dụ
02
Nhận diện một người hoặc vật sau khi tìm kiếm hoặc điều tra
To identify a person or thing after a search or investigation
找到 - 经过搜索或调查后识别出某人或某物
Ví dụ
03
Gặp cái gì đó hoặc ai đó một cách bất ngờ
To encounter something or someone unexpectedly
偶然发现 - 意外遇到某事或某人
Ví dụ
