Bản dịch của từ Find in trong tiếng Việt

Find in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Find in(Phrase)

fˈɪnd ˈɪn
ˈfɪnd ˈɪn
01

Tìm ra hoặc xác định cái gì đó đã bị mất hoặc ẩn giấu

To discover or locate something that was lost or hidden

找到 - 发现或定位原本丢失或隐藏的东西

Ví dụ
02

Nhận diện một người hoặc vật sau khi tìm kiếm hoặc điều tra

To identify a person or thing after a search or investigation

找到 - 经过搜索或调查后识别出某人或某物

Ví dụ
03

Gặp cái gì đó hoặc ai đó một cách bất ngờ

To encounter something or someone unexpectedly

偶然发现 - 意外遇到某事或某人

Ví dụ