Bản dịch của từ Fine particles trong tiếng Việt

Fine particles

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fine particles(Noun)

fˈaɪn pˈɑːtɪkəlz
ˈfaɪn ˈpɑrtɪkəɫz
01

Trong địa chất, các hạt nhỏ hơn cát nhưng lớn hơn đất sét

In geology, these are particles smaller than sand but larger than clay.

在地质学中,直径大于粘土而小于沙子的粒子

Ví dụ
02

Các mảnh nhỏ của chất thường nhỏ hơn một kích thước xác định

Small pieces of a substance are usually smaller than a certain size.

普通物质的微粒粒径都小于某个特定的尺度。

Ví dụ
03

Những hạt rắn rất nhỏ thường lơ lửng trong không khí hoặc trong nước

Very tiny solid particles often float in the air or water.

微小的固体颗粒常常悬浮在空气或水中

Ví dụ