Bản dịch của từ Finely ground powder trong tiếng Việt
Finely ground powder
Noun [U/C]

Finely ground powder(Noun)
fˈaɪnli ɡrˈaʊnd pˈaʊdɐ
ˈfaɪnɫi ˈɡraʊnd ˈpaʊdɝ
Ví dụ
02
Kết quả của việc xay một cái gì đó thành dạng mịn.
The result of grinding something into a fine consistency
Ví dụ
03
Một chất bột mịn được sử dụng trong nấu ăn hoặc trong các quy trình công nghiệp khác nhau.
A fine powdery substance used in cooking or in various industrial processes
Ví dụ
