Bản dịch của từ Finely ground powder trong tiếng Việt

Finely ground powder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finely ground powder(Noun)

fˈaɪnli ɡrˈaʊnd pˈaʊdɐ
ˈfaɪnɫi ˈɡraʊnd ˈpaʊdɝ
01

Một mảnh nhỏ mềm của một chất, đặc biệt là khi nó được tạo ra từ quá trình xay nghiền.

A very small soft fragment of a substance especially when it is made from grinding

Ví dụ
02

Kết quả của việc xay một cái gì đó thành dạng mịn.

The result of grinding something into a fine consistency

Ví dụ
03

Một chất bột mịn được sử dụng trong nấu ăn hoặc trong các quy trình công nghiệp khác nhau.

A fine powdery substance used in cooking or in various industrial processes

Ví dụ