Bản dịch của từ Finish a job trong tiếng Việt

Finish a job

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finish a job(Phrase)

fˈɪnɪʃ ˈɑː dʒˈɒb
ˈfɪnɪʃ ˈɑ ˈdʒɑb
01

Hoàn thành một nhiệm vụ hoặc công việc mà người ta đã được giao phó hoặc tự nhận.

To complete a task or duty that one has been assigned or has taken on

Ví dụ
02

Đưa một dự án hoặc hoạt động đến một kết quả thành công.

To bring a project or activity to a successful conclusion

Ví dụ
03

Để hoàn tất hoặc kết thúc công việc đã được bắt đầu.

To wrap up or finalize the work that has been started

Ví dụ