Bản dịch của từ Finish a job trong tiếng Việt
Finish a job
Phrase

Finish a job(Phrase)
fˈɪnɪʃ ˈɑː dʒˈɒb
ˈfɪnɪʃ ˈɑ ˈdʒɑb
Ví dụ
02
Đưa một dự án hoặc hoạt động đến một kết quả thành công.
To bring a project or activity to a successful conclusion
Ví dụ
