Bản dịch của từ Finish alone trong tiếng Việt

Finish alone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Finish alone(Phrase)

fˈɪnɪʃ ˈæləʊn
ˈfɪnɪʃ ˈɑˌɫoʊn
01

Để tự mình hoàn thành một nhiệm vụ hay dự án.

To reach the end of a task or project by oneself

Ví dụ
02

Hoàn thành điều gì đó một mình, không cần sự giúp đỡ hay có người đồng hành.

To complete something without help or company

Ví dụ
03

Để đạt được kết quả một cách độc lập

To achieve a result independently

Ví dụ