Bản dịch của từ Fire pit trong tiếng Việt
Fire pit
Noun [U/C]

Fire pit(Noun)
fˈaɪə pˈɪt
ˈfaɪɝ ˈpɪt
01
Khu vực trũng hoặc cao được sử dụng cho các đám cháy giải trí như lửa trại hoặc lửa sân sau
A sunken or raised area used for recreational fires such as campfires or backyard fires
Ví dụ
Ví dụ
