Bản dịch của từ Fixed time frame trong tiếng Việt
Fixed time frame
Phrase

Fixed time frame(Phrase)
fˈɪkst tˈaɪm frˈeɪm
ˈfɪkst ˈtaɪm ˈfreɪm
Ví dụ
02
Một khoảng thời gian quy định để hoàn thành công việc hoặc đạt được mục tiêu
A time limit set for completion of work or goals
Ví dụ
