fixings
fixings (Noun)
Nghĩa 01
Các thành phần, gia vị hoặc phần trang trí được thêm vào khi chế biến món ăn (như rau, phô mai, sốt, topping) để hoàn thiện hoặc làm tăng hương vị.
the ingredients or toppings used in the preparation of food.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fixings (Noun Countable)
Nghĩa 01
Các chi tiết nhỏ, phụ kiện hoặc bộ phận được thêm vào để trang trí hoặc hoàn thiện một món đồ, công trình hay sản phẩm (ví dụ: nút, khóa, phụ kiện trang trí, phụ kiện lắp đặt).
small accessories or details added to something especially in decoration or construction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fixings" trong tiếng Anh thường dùng để chỉ những thành phần, nguyên liệu cần thiết để chuẩn bị một món ăn, đặc biệt là trong bối cảnh ẩm thực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng tương tự nhau, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, "fixings" thường được dùng rộng rãi hơn để chỉ các món kèm hoặc vật liệu bổ sung cho bữa tiệc. Cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, nhưng nghĩa cơ bản vẫn giống nhau.