Anh - Việt

Bản dịch của từ Fixings trong tiếng Việt

fixings

NounNoun Countable

fixings (Noun)

/fˈɪksɪŋz/
/fˈɪksɪŋz/
AI

Nghĩa 01

Các thành phần, gia vị hoặc phần trang trí được thêm vào khi chế biến món ăn (như rau, phô mai, sốt, topping) để hoàn thiện hoặc làm tăng hương vị.

the ingredients or toppings used in the preparation of food.

Ví dụ
Tôi thích thêm nguyên liệu tươi vào món salad trong các buổi gặp gỡ.I love adding fresh fixings to my salad during social gatherings.
Nhiều người không thích nguyên liệu nặng trên bánh sandwich của họ.Many people do not enjoy heavy fixings on their sandwiches.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

fixings (Noun Countable)

/fˈɪksɪŋz/
/fˈɪksɪŋz/
AI

Nghĩa 01

Các chi tiết nhỏ, phụ kiện hoặc bộ phận được thêm vào để trang trí hoặc hoàn thiện một món đồ, công trình hay sản phẩm (ví dụ: nút, khóa, phụ kiện trang trí, phụ kiện lắp đặt).

small accessories or details added to something especially in decoration or construction.

Ví dụ
Đám cưới có những phụ kiện đẹp như hoa và bàn tiệc sang trọng.The wedding had beautiful fixings like flowers and elegant table settings.
Trung tâm cộng đồng không có phụ kiện nào cho sự kiện.The community center did not include any fixings for the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh