flatness
flatness (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong ngành rượu vang, “flatness” chỉ hiện tượng rượu mất đi hương thơm, sự tươi mới và trở nên nhạt do bị tiếp xúc quá nhiều với không khí hoặc bị nhiễm nấm men bề mặt (film yeasts). Nói cách khác, rượu trở nên kém mùi vị, thiếu sự sống và hơi phẳng.
oenology Lack of bouquet and freshness of a wine through too much aeration or infection with film yeasts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Tình trạng phẳng, bề mặt không có gợn, không lồi lõm; ở mức độ bằng phẳng.
The state of being flat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của flatness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
flatness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Flatness" là danh từ chỉ tình trạng phẳng, không có độ gồ ghề hoặc biến dạng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật lý, toán học và nghệ thuật để mô tả tính chất bề mặt của đối tượng. Trong tiếng Anh Anh, "flatness" và tiếng Anh Mỹ đều có cùng nghĩa và cách viết; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người Anh có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh thẩm mỹ khi nói về mặt phẳng trong nghệ thuật.