Anh - Việt

Bản dịch của từ Flatness trong tiếng Việt

flatness

Noun

flatness (Noun)

/flˈætnəs/
/flˈætnəs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng nhạt nhẽo, thiếu sống động hoặc kém thú vị; sự buồn tẻ, đơn điệu.

The state of being bland dullness.

Ví dụ
Sự đơn điệu của cuộc trò chuyện khiến tôi khó giữ được sự quan tâm.The flatness of the conversation made it hard to stay engaged.
Buổi thảo luận của ban hội thảo thiếu năng lượng và sự đơn điệu rất rõ ràng.The panel discussion lacked energy and flatness was evident.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong ngành rượu vang, “flatness” chỉ hiện tượng rượu mất đi hương thơm, sự tươi mới và trở nên nhạt do bị tiếp xúc quá nhiều với không khí hoặc bị nhiễm nấm men bề mặt (film yeasts). Nói cách khác, rượu trở nên kém mùi vị, thiếu sự sống và hơi phẳng.

oenology Lack of bouquet and freshness of a wine through too much aeration or infection with film yeasts.

Ví dụ
Sự phẳng lặng của rượu làm thất vọng những người tham dự sự kiện nếm thử.The flatness of the wine disappointed the attendees at the tasting event.
Sự phẳng lặng không được cải thiện mặc dù đã thêm nhiều oxy vào rượu.The flatness did not improve despite adding more oxygen to the wine.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tình trạng phẳng, bề mặt không có gợn, không lồi lõm; ở mức độ bằng phẳng.

The state of being flat.

Ví dụ
Sự phẳng lặng của xã hội có thể hạn chế cơ hội thăng tiến xã hội.The flatness of society can limit opportunities for social mobility.
Sự phẳng lặng trong lập luận của anh ấy không thuyết phục được khán giả.The flatness of his arguments did not convince the audience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của flatness (Noun)

SingularPlural

flatness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh