flatlet
Noun CountableNoun
flatlet (Noun Countable)
/flˈætəlt/
/flˈætəlt/
AI
Ví dụ
Cô ấy thuê một flatlet ở New York với giá 1.200 đô la mỗi tháng.She rented a flatlet in New York for $1,200 per month.
Họ không thích sống trong một flatlet có tiện nghi chung.They do not like living in a flatlet with shared facilities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
flatlet (Noun)
/flˈætəlt/
/flˈætəlt/
AI
Ví dụ
Cô ấy thuê một căn flatlet ở New York với giá 1.200 đô la mỗi tháng.She rented a flatlet in New York for $1,200 a month.
Họ không sống trong một căn flatlet; họ thích một căn hộ lớn hơn.They do not live in a flatlet; they prefer a larger apartment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flatlet" chỉ một căn hộ nhỏ, thường là một phần của một tòa nhà lớn hơn, có thể được cho thuê hoặc sở hữu. Trong tiếng Anh Anh, "flatlet" ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng "studio apartment" để chỉ căn hộ một phòng. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ chủ yếu dùng thuật ngữ "efficiency apartment" hoặc "studio". Sự khác biệt giữa các thuật ngữ này nằm ở kích thước và cấu trúc, nhưng chúng đều chỉ về không gian sống nhỏ gọn.