Anh - Việt

Bản dịch của từ Flatlet trong tiếng Việt

flatlet

Noun CountableNoun

flatlet (Noun Countable)

/flˈætəlt/
/flˈætəlt/
AI

Nghĩa 01

Một phòng trọ hoặc căn hộ nhỏ cho thuê, nằm trong một tòa nhà lớn hơn nhưng có bếp và/hoặc phòng tắm riêng; thường là không gian sống độc lập nhỏ gọn.

a rented room or apartment that is part of a larger building and has its own kitchen or bathroom.

Ví dụ
Cô ấy thuê một flatlet ở New York với giá 1.200 đô la mỗi tháng.She rented a flatlet in New York for $1,200 per month.
Họ không thích sống trong một flatlet có tiện nghi chung.They do not like living in a flatlet with shared facilities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

flatlet (Noun)

/flˈætəlt/
/flˈætəlt/
AI

Nghĩa 01

Một căn hộ nhỏ, thường chỉ gồm một không gian chính (phòng khách kiêm phòng ngủ) và khu bếp/nhà vệ sinh gọn nhẹ; tương tự như studio hoặc căn hộ một phòng.

a small apartment usually consisting of one main room.

Ví dụ
Cô ấy thuê một căn flatlet ở New York với giá 1.200 đô la mỗi tháng.She rented a flatlet in New York for $1,200 a month.
Họ không sống trong một căn flatlet; họ thích một căn hộ lớn hơn.They do not live in a flatlet; they prefer a larger apartment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh