Bản dịch của từ Fleet vehicle trong tiếng Việt

Fleet vehicle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fleet vehicle(Noun)

flˈiːt vˈɛhɪkəl
ˈfɫit ˈvɛhɪkəɫ
01

Một phương tiện giao thông do công ty sở hữu hoặc thuê để phục vụ cho hoạt động kinh doanh.

A motor vehicle owned or leased by a company for business operations

Ví dụ
02

Một phương tiện thuộc về một đội xe thường được sử dụng cho mục đích thương mại hoặc di chuyển nội bộ trong tổ chức.

A vehicle that is part of a fleet typically used for commercial purposes or organizational transportation

Ví dụ
03

Các phương tiện được sở hữu hoặc vận hành chung bởi một tổ chức duy nhất, thường dùng để giao hàng hoặc cung cấp dịch vụ.

Vehicles collectively owned or operated by a single organization often for delivery or service

Ví dụ