Bản dịch của từ Fleet vehicle trong tiếng Việt
Fleet vehicle
Noun [U/C]

Fleet vehicle(Noun)
flˈiːt vˈɛhɪkəl
ˈfɫit ˈvɛhɪkəɫ
Ví dụ
02
Một phương tiện thuộc về một đội xe thường được sử dụng cho mục đích thương mại hoặc di chuyển nội bộ trong tổ chức.
A vehicle that is part of a fleet typically used for commercial purposes or organizational transportation
Ví dụ
03
Các phương tiện được sở hữu hoặc vận hành chung bởi một tổ chức duy nhất, thường dùng để giao hàng hoặc cung cấp dịch vụ.
Vehicles collectively owned or operated by a single organization often for delivery or service
Ví dụ
