Bản dịch của từ Flexibility guideline trong tiếng Việt

Flexibility guideline

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flexibility guideline(Noun)

flˌɛksɪbˈɪlɪti ɡˈaɪdlaɪn
ˌfɫɛksəˈbɪɫəti ˈɡwɪdəˌɫaɪn
01

Chất lượng của sự linh hoạt là khả năng uốn cong dễ dàng mà không bị gãy.

The quality of being flexible the ability to bend easily without breaking

Ví dụ
02

Khả năng thích ứng với các yêu cầu mới, khác biệt hoặc đang thay đổi.

The ability to adapt to new different or changing requirements

Ví dụ
03

Khả năng của một người hoặc một hệ thống để thay đổi hoặc thỏa hiệp

The capacity of a person or system to change or compromise

Ví dụ

Flexibility guideline(Phrase)

flˌɛksɪbˈɪlɪti ɡˈaɪdlaɪn
ˌfɫɛksəˈbɪɫəti ˈɡwɪdəˌɫaɪn
01

Khả năng thích nghi với những yêu cầu mới, khác biệt hoặc đang thay đổi.

A set of criteria or instructions designed to help ensure adaptability in practice

Ví dụ
02

Khả năng của một người hoặc một hệ thống để thay đổi hoặc thỏa hiệp.

A reference for maintaining adaptability within certain limits

Ví dụ
03

Tính linh hoạt là khả năng uốn cong dễ dàng mà không bị gãy.

A recommendation or principle that serves as a guide for behavior or action regarding flexibility

Ví dụ