Bản dịch của từ Float on trong tiếng Việt

Float on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Float on(Phrase)

flˈəʊt ˈɒn
ˈfɫoʊt ˈɑn
01

Để nổi trên bề mặt một chất lỏng mà không bị chìm.

To remain on the surface of a liquid without sinking

Ví dụ
02

Đề cập nhẹ nhàng hoặc gợi ý một ý tưởng để xem mọi người tiếp nhận như thế nào.

To casually mention or suggest an idea to see how it is received

Ví dụ
03

Ở trong trạng thái không chắc chắn hoặc do dự

To be in a state of uncertainty or indecision

Ví dụ