Bản dịch của từ Float on trong tiếng Việt
Float on
Phrase

Float on(Phrase)
flˈəʊt ˈɒn
ˈfɫoʊt ˈɑn
Ví dụ
Ví dụ
03
Ở trong trạng thái không chắc chắn hoặc do dự
To be in a state of uncertainty or indecision
Ví dụ
Float on

Ở trong trạng thái không chắc chắn hoặc do dự
To be in a state of uncertainty or indecision