flogged
flogged (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của flogged (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | flog |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | flogged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | flogged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | flogs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | flogging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flogged" là động từ quá khứ của "flog", có nghĩa là đánh đập hoặc đánh roi, thường liên quan đến hình phạt thể xác. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này còn được sử dụng theo nghĩa bóng, ám chỉ việc bán mạnh mẽ một sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "flog" được sử dụng tương tự, tuy nhiên ở Mỹ, nó có thể ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh hình phạt. Cách phát âm và ngữ điệu cũng có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ.