Bản dịch của từ Floor limit trong tiếng Việt

Floor limit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Floor limit(Noun)

flˈɔɹ lˈɪmət
flˈɔɹ lˈɪmət
01

Mức giá hoặc tỷ lệ tối thiểu không thể giảm xuống được.

The minimum price or rate cannot be lowered.

不能降低的最低价格或费率

Ví dụ
02

Mức giới hạn dưới cho một công cụ tài chính, sản phẩm hoặc giao dịch.

The lower limit is set for a financial instrument, product, or transaction.

下限是指为某一金融工具、产品或交易设定的最低界限。

Ví dụ
03

Trong cờ bạc, mức cược tối thiểu được phép trong một trò chơi hoặc đặt cược.

The minimum bet allowed in a game or wager.

在赌博中,最低允许的投注额或赌注。

Ví dụ