Bản dịch của từ Flora display trong tiếng Việt

Flora display

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flora display(Noun)

flˈɔːrɐ dˈɪspleɪ
ˈfɫɔrə ˈdɪsˌpɫeɪ
01

Một hình thức trang trí hoặc triển lãm có sự tham gia của cây cối và hoa lá

A decoration or exhibition involving plants and flowers

Ví dụ
02

Thảm thực vật của một khu vực nhất định

The collective plant life of a particular region

Ví dụ
03

Một biểu diễn trực quan về hệ thực vật trong một khu vực hoặc hệ sinh thái cụ thể

A visual representation of plant life in a specific area or ecosystem

Ví dụ