Bản dịch của từ Fluctuation control trong tiếng Việt

Fluctuation control

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fluctuation control(Phrase)

flˌʌktʃuːˈeɪʃən kˈɒntrɒl
ˌfɫəktʃuˈeɪʃən ˈkɑnˌtrɑɫ
01

Khả năng ổn định hoặc giảm thiểu sự dao động trong một bối cảnh nhất định.

The ability to stabilize or mitigate oscillations in a given context

Ví dụ
02

Các phương pháp và quy trình được triển khai để duy trì hiệu suất ổn định bất chấp sự biến động.

The methods and procedures implemented to maintain steady performance despite volatility

Ví dụ
03

Quy định hoặc quản lý các biến thể hoặc thay đổi trong một hệ thống hoặc quy trình.

The regulation or management of variations or changes in a system or process

Ví dụ