Bản dịch của từ Fluctuation control trong tiếng Việt
Fluctuation control
Phrase

Fluctuation control(Phrase)
flˌʌktʃuːˈeɪʃən kˈɒntrɒl
ˌfɫəktʃuˈeɪʃən ˈkɑnˌtrɑɫ
Ví dụ
02
Các phương pháp và quy trình được triển khai để duy trì hiệu suất ổn định bất chấp sự biến động.
The methods and procedures implemented to maintain steady performance despite volatility
Ví dụ
03
Quy định hoặc quản lý các biến thể hoặc thay đổi trong một hệ thống hoặc quy trình.
The regulation or management of variations or changes in a system or process
Ví dụ
