Bản dịch của từ Food and beverage trong tiếng Việt
Food and beverage

Food and beverage(Noun)
Bất kỳ chất nào có thể tiêu thụ để cung cấp dưỡng chất cho cơ thể.
Any substance that can be consumed to provide nutritional support to the body.
任何可以被摄入以提供营养支持的物质都属于此类。
Một loại mục bao gồm tất cả các loại thực phẩm và đồ uống có thể tiêu thụ.
A menu that includes all kinds of food and beverages available for consumption.
涵盖所有可供食用的食品和饮品的类别。
Ngành công nghiệp liên quan đến sản xuất, chế biến, phân phối và phục vụ thực phẩm cùng đồ uống.
This industry involves the production, processing, distribution, and serving of food and beverages.
这个行业涉及食品和饮料的生产、加工、分销及服务。
Các mặt hàng có thể ăn như bữa ăn, đồ ăn nhẹ và đồ uống
Food includes meals, snacks, and beverages.
菜肴包括正餐、零食和饮料。
Bất kỳ chất nào có thể được tiêu thụ để cung cấp dưỡng chất cho cơ thể
Any substance that can be consumed to provide nutritional support for the body.
任何可以被摄取以为身体提供营养支持的物质都算得上是食物。
Các loại đồ uống, đặc biệt là những loại được phục vụ trong nhà hàng hoặc quán bar
This generally refers to beverages, especially those served at restaurants or bars.
一般来说,这指的是各种饮品,尤其是那些在餐厅或酒吧供应的酒水。
