Bản dịch của từ Food delivery trong tiếng Việt
Food delivery
Noun [U/C]

Food delivery(Noun)
fˈʊd dɪlˈɪvəri
ˈfud ˈdɛɫɪvɝi
01
Một hình thức bố trí trong đó thực phẩm được chế biến và gửi đến một địa điểm cụ thể.
An arrangement in which food is prepared and sent to a specified location
Ví dụ
Ví dụ
