Bản dịch của từ Food packed trong tiếng Việt
Food packed
Noun [U/C]

Food packed(Noun)
fˈʊd pˈækt
ˈfud ˈpækt
Ví dụ
02
Một chất có thể được tiêu thụ để cung cấp hỗ trợ dinh dưỡng cho cơ thể.
A substance that can be consumed to provide nutritional support for the body
Ví dụ
03
Hành động cung cấp dinh dưỡng hoặc thức ăn
The act of providing nutrition or sustenance
Ví dụ
