Bản dịch của từ Forcing out trong tiếng Việt

Forcing out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forcing out(Phrase)

fˈɔːsɪŋ ˈaʊt
ˈfɔrsɪŋ ˈaʊt
01

Để tống khứ hoặc đẩy cái gì đó ra một cách mạnh mẽ

To expel or eject something forcibly

用强力摆脱或驱赶某物

Ví dụ
02

Để khiến ai đó rời khỏi một nơi hoặc tình huống.

To make someone leave a place or situation

让某人离开某个地方或情况

Ví dụ
03

Khiến một điều gì đó xuất hiện hoặc thoát ra dưới áp lực.

To cause something to emerge or come out under pressure

在压力下使某物浮现或出现

Ví dụ