Bản dịch của từ Foreign investment trong tiếng Việt
Foreign investment

Foreign investment(Noun)
Một phương pháp giúp các quốc gia thu hút vốn nước ngoài để thúc đẩy tăng trưởng và phát triển.
One approach countries use to attract foreign investment to boost growth and development.
一种吸引外国资本以推动增长和发展的方法。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Đầu tư nước ngoài (foreign investment) đề cập đến việc các cá nhân hoặc tổ chức đầu tư vốn vào một quốc gia khác nhằm thu lợi nhuận. Thuật ngữ này bao gồm hai hình thức chính: đầu tư gián tiếp (thông qua thị trường chứng khoán) và đầu tư trực tiếp (thành lập doanh nghiệp hoặc mua lại tài sản). Trong tiếng Anh, thuật ngữ này tương tự cả ở Anh và Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng đều giống nhau trong ngữ cảnh kinh tế.
Đầu tư nước ngoài (foreign investment) đề cập đến việc các cá nhân hoặc tổ chức đầu tư vốn vào một quốc gia khác nhằm thu lợi nhuận. Thuật ngữ này bao gồm hai hình thức chính: đầu tư gián tiếp (thông qua thị trường chứng khoán) và đầu tư trực tiếp (thành lập doanh nghiệp hoặc mua lại tài sản). Trong tiếng Anh, thuật ngữ này tương tự cả ở Anh và Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng đều giống nhau trong ngữ cảnh kinh tế.
