foreign investment
Noun
foreign investment (Noun)
/fˈɔɹən ˌɪnvˈɛstmənt/
/fˈɔɹən ˌɪnvˈɛstmənt/
AI
Ví dụ
Đầu tư nước ngoài tăng 20% ở Việt Nam năm ngoái.Foreign investment increased by 20% in Vietnam last year.
Đầu tư nước ngoài không đảm bảo tạo ra việc làm cho cộng đồng địa phương.Foreign investment does not guarantee job creation in local communities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Đầu tư nước ngoài tăng 20% ở Việt Nam năm ngoái.Foreign investment increased by 20% in Vietnam last year.
Đầu tư nước ngoài không đảm bảo tạo ra việc làm cho cộng đồng địa phương.Foreign investment does not guarantee job creation in local communities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Đầu tư nước ngoài thúc đẩy đáng kể nền kinh tế Việt Nam và tạo nhiều việc làm.Foreign investment significantly boosts Vietnam's economy and creates many jobs.
Nhiều người không hiểu đầu tư nước ngoài ảnh hưởng đến cộng đồng địa phương như thế nào.Many people do not understand how foreign investment affects local communities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Đầu tư nước ngoài (foreign investment) đề cập đến việc các cá nhân hoặc tổ chức đầu tư vốn vào một quốc gia khác nhằm thu lợi nhuận. Thuật ngữ này bao gồm hai hình thức chính: đầu tư gián tiếp (thông qua thị trường chứng khoán) và đầu tư trực tiếp (thành lập doanh nghiệp hoặc mua lại tài sản). Trong tiếng Anh, thuật ngữ này tương tự cả ở Anh và Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng đều giống nhau trong ngữ cảnh kinh tế.