Bản dịch của từ Forensic lab trong tiếng Việt

Forensic lab

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forensic lab(Phrase)

fɔːrˈɛnsɪk lˈæb
fɔˈrɛnsɪk ˈɫæb
01

Một cơ sở chuyên phân tích các chứng cứ vật lý thu thập từ hiện trường vụ án.

A facility that analyzes physical evidence collected from crime scenes

Ví dụ
02

Một nơi tiến hành các thử nghiệm và phân tích khoa học để hỗ trợ các vụ án pháp lý.

A place where scientific tests and analyses are conducted to support legal cases

Ví dụ
03

Một phòng thí nghiệm được sử dụng cho mục đích điều tra pháp y thường liên quan đến các cuộc điều tra tội phạm.

A laboratory used for the purposes of forensic science often involving criminal investigations

Ví dụ