Bản dịch của từ Forget me not trong tiếng Việt

Forget me not

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forget me not(Noun)

fɚɡˈɛtməntət
fɚɡˈɛtməntət
01

Một loài cây thuộc họ chuông (Borage), thường có hoa nhỏ màu xanh dương, hồng hoặc trắng, thường được trồng làm cây cảnh trong vườn.

A plant of the borage family, typically with small blue, pink, or white flowers, which is often grown as a small ornamental plant.

一种小花植物,常见蓝色、粉色或白色花,常作为观赏植物栽培。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Forget me not(Phrase)

fɚɡˈɛtməntət
fɚɡˈɛtməntət
01

Một loài cây nhỏ có hoa mảnh, thường có màu xanh dương nhạt và đôi khi có màu hồng; hoa thường nhỏ, hình sao hoặc tròn và mọc thành cụm, thường được gọi là "hoa lưu ly" trong tiếng Việt.

A small plant with delicate blue or occasionally pink flowers.

一种小植物,开着精致的蓝色或粉色花朵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh