Bản dịch của từ Formal methodology trong tiếng Việt
Formal methodology
Noun [U/C]

Formal methodology(Noun)
fˈɔɹməl mˌɛθədˈɑlədʒi
fˈɔɹməl mˌɛθədˈɑlədʒi
Ví dụ
02
Một phương pháp có hệ thống, cấu trúc để tiến hành nghiên cứu hoặc giải quyết vấn đề.
A systematic, structured approach to conducting research or solving problems.
Ví dụ
03
Một khung để phân tích và đánh giá các quy trình hoặc hệ thống trong một bối cảnh chính thức.
A framework for analyzing and evaluating processes or systems in a formal context.
Ví dụ
