formalities
formalities (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một hành động hay cử chỉ mang tính thủ tục, thực hiện vì theo quy định, nghi thức hoặc tập quán chứ không nhất thiết vì ý nghĩa thực sự; thường là những bước giấy tờ hoặc nghi lễ cần hoàn tất.
a formal act or gesture typically in accordance with rules or conventions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
formalities (Noun)
Nghĩa 01
Việc tuân thủ một cách cứng nhắc các quy tắc, nghi thức hoặc phép lịch sự theo quy ước xã hội; chú trọng làm đúng hình thức, thủ tục hơn là nội dung thực chất.
the rigid observance of rules of convention or etiquette.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của formalities (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
formality | formalities |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "formalities" trong tiếng Anh chỉ các quy trình, thủ tục hoặc nghi thức chính thức cần tuân theo trong một ngữ cảnh xã hội hay pháp lý nhất định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng khá giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong văn chương nói, người Anh có xu hướng nhấn mạnh âm tiết đầu, trong khi người Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết thứ hai hơn. Những formalities này thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp chính thức, như trong các buổi lễ, hội nghị hay giao dịch pháp lý.