Anh - Việt

Bản dịch của từ Formalities trong tiếng Việt

formalities

Noun CountableNoun

formalities (Noun Countable)

/fɔɹmˈælətiz/
/fɔɹmˈælətiz/
AI

Nghĩa 01

Một hành động hay cử chỉ mang tính thủ tục, thực hiện vì theo quy định, nghi thức hoặc tập quán chứ không nhất thiết vì ý nghĩa thực sự; thường là những bước giấy tờ hoặc nghi lễ cần hoàn tất.

a formal act or gesture typically in accordance with rules or conventions.

Ví dụ
Đám cưới bao gồm nhiều nghi thức, như trao lời thề và nhẫn.The wedding included many formalities, like exchanging vows and rings.
Họ đã không tuân theo các nghi thức trong buổi lễ tốt nghiệp.They did not follow the formalities during the graduation ceremony.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

formalities (Noun)

/fɔɹmˈælətiz/
/fɔɹmˈælətiz/
AI

Nghĩa 01

Việc tuân thủ một cách cứng nhắc các quy tắc, nghi thức hoặc phép lịch sự theo quy ước xã hội; chú trọng làm đúng hình thức, thủ tục hơn là nội dung thực chất.

the rigid observance of rules of convention or etiquette.

Ví dụ
Nhiều thủ tục nghi thức tồn tại trong các buổi lễ cưới trên thế giới.Many formalities exist in wedding ceremonies around the world.
Họ không tuân theo các nghi thức trong buổi gặp gỡ không chính thức.They do not follow the formalities during the informal gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của formalities (Noun)

SingularPlural

formality

formalities

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh