Bản dịch của từ Fortify security measures trong tiếng Việt
Fortify security measures
Verb

Fortify security measures(Verb)
fˈɔːtɪfˌaɪ sɪkjˈʊrɪti mˈɛʒəz
ˈfɔrtəˌfaɪ səkˈjʊrəti ˈmɛʒɝz
01
Cung cấp một địa điểm có các công trình phòng thủ để bảo vệ chống lại sự tấn công.
To provide a place with defensive works as protection against attack
Ví dụ
Ví dụ
03
Để củng cố hoặc bảo vệ chống lại sự tấn công hoặc nguy hiểm.
To strengthen or secure against attack or danger
Ví dụ
