Bản dịch của từ Foundation equipment trong tiếng Việt

Foundation equipment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foundation equipment(Phrase)

faʊndˈeɪʃən ˈɛkwɪpmənt
ˈfaʊnˈdeɪʃən ˈɛkwɪpmənt
01

Các vật phẩm hoặc thiết bị được sử dụng để tạo ra một cấu trúc hoặc hệ thống ổn định.

The items or devices used to create a stable structure or system

Ví dụ
02

Các dụng cụ hoặc thiết bị cần thiết cho một chức năng hoặc hoạt động cụ thể.

The necessary tools or apparatus needed for a specific function or activity

Ví dụ
03

Cơ sở hoặc nền tảng mà từ đó một cái gì đó được xây dựng hoặc phát triển.

The base or groundwork upon which something is built or developed

Ví dụ