Bản dịch của từ Framework for understanding trong tiếng Việt

Framework for understanding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Framework for understanding(Noun)

frˈeɪmwɜːk fˈɔː ˈʌndəstˌændɪŋ
ˈfreɪmˌwɝk ˈfɔr ˈəndɝˌstændɪŋ
01

Một cấu trúc cơ bản nằm dưới một khái niệm hoặc văn bản hệ thống

A basic structure underlying a system concept or text

一个系统概念或文本的基本框架

Ví dụ
02

Một bộ nguyên tắc, quy tắc hoặc niềm tin hình thành cách hiểu về một điều gì đó

A set of principles rules or beliefs that shape how something is understood

一套原则、规则或信仰,塑造了对某事的理解方式。

Ví dụ
03

Một cấu trúc để tổ chức hoặc hướng dẫn nội dung của một cái gì đó

A structure for organizing or guiding the content of something

一种用来组织或引导某事内容的结构

Ví dụ