fraternisation
fraternisation (Noun)
Nghĩa 01
Hành động kết bạn, thiết lập mối quan hệ thân thiện hoặc giao du với người khác.
The action of forming a friendly association with others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fraternisation (Verb)
Nghĩa 01
Hành động kết giao, kết bạn hoặc giao du thân thiết với người khác.
To associate or form a friendship with others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fraternisation" chỉ hành động thiết lập mối quan hệ thân mật, đặc biệt trong bối cảnh quân đội hay giữa những người thuộc các nhóm có vai trò khác nhau, như giữa cấp trên và cấp dưới. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được phiên âm là /ˌfrætərnaɪˈzeɪʃən/, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể điều chỉnh nhẹ trong cách phát âm nhưng nghĩa không thay đổi. Hình thức này thường được xem xét trong các ngữ cảnh đạo đức và quy định của tổ chức.