Anh - Việt

Bản dịch của từ Free float trong tiếng Việt

free float

Noun

free float (Noun)

/fɹˈi flˈoʊt/
/fɹˈi flˈoʊt/
AI

Nghĩa 01

Một điều kiện trong đó giá chứng khoán được xác định bởi thị trường mà không có sự can thiệp.

A condition in which a security's price is determined by the market without intervention.

Ví dụ
Thị trường chứng khoán cho phép giá tự do cho nhiều công ty công nghệ như Apple.The stock market allows free float for many technology companies like Apple.
Các nhà đầu tư không thích giá tự do vì sự thay đổi giá không thể đoán trước.Investors do not prefer free float due to unpredictable price changes.

Nghĩa 02

Phần của cổ phiếu công ty có sẵn để giao dịch trên thị trường công cộng.

The portion of a company's shares that are available for trading in the public market.

Ví dụ
Tỷ lệ cổ phiếu tự do của Công ty X là 60%.The free float of Company X is 60% of its shares.
Công ty Y không có tỷ lệ cổ phiếu tự do đáng kể trên thị trường.Company Y does not have a significant free float in the market.

Nghĩa 03

Khả năng của đồng tiền dao động tự do theo phản ứng của lực lượng thị trường.

The ability of the currency to fluctuate freely in response to market forces.

Ví dụ
Sự tự do biến động của đồng đô la ảnh hưởng lớn đến thương mại toàn cầu.The free float of the dollar affects global trade significantly.
Sự tự do biến động không ổn định nền kinh tế trong thời kỳ suy thoái.The free float does not stabilize the economy in a recession.

Video ngữ cảnh