Bản dịch của từ Free lance trong tiếng Việt

Free lance

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Free lance(Noun)

fɹi læns
fɹi læns
01

Người làm nghề tự do, nhận công việc như viết lách, biên tập hoặc các dịch vụ khác cho nhiều tổ chức hoặc khách hàng khác nhau thay vì là nhân viên chính thức của một công ty.

A person who does work such as writing or editing for different organizations rather than being a permanent employee of one organization.

自由职业者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Free lance(Adjective)

fɹi læns
fɹi læns
01

Làm việc độc lập, tự thuê mình làm việc cho nhiều công ty hoặc khách hàng khác nhau, không phải là nhân viên chính thức của một công ty duy nhất.

Working independently for different companies rather than being employed by one company.

自由职业者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh