Bản dịch của từ Friend group trong tiếng Việt
Friend group
Noun [U/C]

Friend group(Noun)
frˈɛnd ɡrˈuːp
ˈfrɛnd ˈɡrup
01
Một nhóm bạn bè được đặc trưng bởi tình cảm và tình bạn dành cho nhau.
A social circle characterized by mutual affection and camaraderie
Ví dụ
02
Một tập thể những cá nhân tương tác xã hội và hỗ trợ lẫn nhau.
A collective of individuals who interact socially and support each other
Ví dụ
03
Một nhóm người có tình bạn chung.
A group of people who share a common friendship
Ví dụ
