Bản dịch của từ Fritter trong tiếng Việt

Fritter

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fritter (Noun)

fɹˈɪtɚ
fɹˈɪtəɹ
01

Một miếng trái cây, rau củ hoặc thịt được bao lớp bột và chiên ngập dầu cho đến khi vàng giòn.

A piece of fruit vegetable or meat that is coated in batter and deepfried.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Fritter (Verb)

fɹˈɪtɚ
fɹˈɪtəɹ
01

Lãng phí thời gian, tiền bạc hoặc sức lực vào những việc nhỏ nhặt, không đáng kể.

Waste time money or energy on trifling matters.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chia hoặc cắt thứ gì đó thành những mảnh nhỏ hơn; làm rã nhỏ dần thành từng phần nhỏ.

Divide something into small pieces.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ