Bản dịch của từ Frothed milk trong tiếng Việt

Frothed milk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frothed milk(Noun)

frˈʌðd mˈɪlk
ˈfroʊðd ˈmɪɫk
01

Sữa đã được đánh để tạo ra không khí, tạo thành một kết cấu bọt sợi.

Milk that has been beaten to incorporate air creating a frothy texture

Ví dụ
02

Thường được sử dụng trong các đồ uống cà phê như latte và cappuccino.

Often used in coffee drinks like lattes and cappuccinos

Ví dụ
03

Một thành phần chính trong việc chế biến các loại đồ uống và món tráng miệng kem.

A key component in making creamy beverages and desserts

Ví dụ