ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Frothed milk
Sữa đã được đánh để tạo ra không khí, tạo thành một kết cấu bọt sợi.
Milk that has been beaten to incorporate air creating a frothy texture
Thường được sử dụng trong các đồ uống cà phê như latte và cappuccino.
Often used in coffee drinks like lattes and cappuccinos
Một thành phần chính trong việc chế biến các loại đồ uống và món tráng miệng kem.
A key component in making creamy beverages and desserts