Bản dịch của từ Fruit tea trong tiếng Việt
Fruit tea
Noun [U/C]

Fruit tea(Noun)
frˈuːt tˈiː
ˈfrut ˈti
01
Sự kết hợp giữa hương vị trà và trái cây, thường bao gồm nhiều loại trái cây khác nhau.
A combination of tea and fruit flavors typically including various fruits
Ví dụ
Ví dụ
