Bản dịch của từ Fruit tea trong tiếng Việt

Fruit tea

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fruit tea(Noun)

frˈuːt tˈiː
ˈfrut ˈti
01

Sự kết hợp giữa hương vị trà và trái cây, thường bao gồm nhiều loại trái cây khác nhau.

A combination of tea and fruit flavors typically including various fruits

Ví dụ
02

Một loại trà pha riêng biệt kết hợp lá trà với các nguyên liệu trái cây.

A specific type of infusion that combines tea leaves with fruit ingredients

Ví dụ
03

Một loại đồ uống được chế biến bằng cách ngâm trái cây trong nước nóng, thường được phục vụ nóng hoặc lạnh.

A beverage made by steeping fruit in hot water often served hot or cold

Ví dụ