Bản dịch của từ Fruity berry trong tiếng Việt
Fruity berry
Noun [U/C]

Fruity berry(Noun)
frˈuːti bˈɛri
ˈfruti ˈbɛri
01
Một loại biểu tượng huyền thoại hoặc tượng trưng cổ đại về trái cây
A type of ancient mythic or symbolic representation of fruit
Ví dụ
Ví dụ
