Bản dịch của từ Full-grown eels trong tiếng Việt

Full-grown eels

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full-grown eels(Noun)

fˈʊlɡraʊn ˈiːlz
ˈfʊɫˌɡroʊn ˈiɫz
01

Lươn cũng nổi tiếng vì vai trò quan trọng của chúng trong nhiều hệ sinh thái, vừa là săn mồi vừa là con mồi.

Eels are also known for their vital role in various ecosystems, acting both as predators and prey.

河鳗在许多生态系统中都扮演着重要角色,不仅是捕食者也是猎物,因此也极具代表性。

Ví dụ
02

Một con cá chình non đã trưởng thành và đạt đến kích thước trưởng thành của nó

A young eel has grown and reached adult size.

一条年轻的鳗鱼成长为成年个体,达到了成熟的体型。

Ví dụ
03

Con cá dài, sống được cả trong nước ngọt lẫn nước mặn, nổi bật với độ trơn trượt và thường được dùng làm thực phẩm.

This is a type of eel that lives in both freshwater and saltwater, known for its smooth texture and commonly consumed as food.

这是一种生活在淡水和咸水中的长形鱼类,以其光滑的身体结构著称,常被用作食材。

Ví dụ