Bản dịch của từ Full recording trong tiếng Việt

Full recording

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full recording(Noun)

fˈʊl rɪkˈɔːdɪŋ
ˈfʊɫ rɪˈkɔrdɪŋ
01

Hành động hoặc quá trình ghi lại toàn bộ âm thanh hoặc video.

The action or process of capturing audio or video material in its entirety

Ví dụ
02

Một mô tả toàn diện về một sự kiện biểu diễn hoặc phát sóng.

A complete account of an event performance or broadcast

Ví dụ
03

Nội dung đã được ghi lại từ quá trình này

The recorded content resulting from this process

Ví dụ