Bản dịch của từ Full surfaces trong tiếng Việt

Full surfaces

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Full surfaces(Phrase)

fˈʊl sˈɜːfɪsɪz
ˈfʊɫ ˈsɝfəsɪz
01

Nói đến một khu vực bao gồm hoàn chỉnh, không thiếu bất kỳ phần nào

Referring to an encompassed area that is not lacking any part

Ví dụ
02

Lớp ngoài cùng của một cái gì đó được bao phủ hoặc phủ lớp hoàn toàn

The outermost layer of something that is fully covered or coated

Ví dụ
03

Toàn bộ bề ngoài của một đối tượng hoặc không gian

The complete or entire exterior of an object or space

Ví dụ